hair stroke

hair stroke

The calligrapher practiced forming a perfect hair stroke with her pen.

Định nghĩa

Danh từ: Nét chữ cực mảnh (trong viết hoặc in ấn). "Hair stroke" chỉ một đường nét rất mảnh, gần như sợi tóc, được tạo ra bằng bút lông, bút mực, hoặc trong kiểu chữ in.

dụ sử dụng
  • (Người thư pháp đã dùng một nét chữ cực mảnh để thêm các chi tiết tinh tế vào chữ cái.)
  • (Trong hội họa truyền thống Trung Quốc, một nét chữ cực mảnh có thể tạo ra ảo giác về một sợi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a hair stroke": thực hiện một nét cực mảnh.

    • The artist executed a perfect hair stroke with a steady hand. (Người nghệ sĩ đã thực hiện một nét cực mảnh hoàn hảo với bàn tay vững vàng.)
  • "hair stroke in typography": nét mảnh trong kiểu chữ.

    • The serif font has a noticeable hair stroke at the end of each character. (Phông chữ chân một nét mảnh đáng chú ýcuối mỗi tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairline (danh từ): đường kẻ mảnh; cũng có nghĩa chân tóc.
    • The designer used a hairline to separate the columns. (Nhà thiết kế đã dùng một đường kẻ mảnh để ngăn cách các cột.)
Từ đồng nghĩa
  • Nét tóc: cách gọi khác dựa trên hình ảnh so sánh với sợi tóc.
  • Đường kẻ siêu mảnh: mô tả độ mảnh của nét.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hair stroke". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ sau với "hair" khác nghĩa): - To a hair: chính xác đến từng chi tiết. - The copy matched the original to a hair. (Bản sao khớp với bản gốc đến từng chi tiết.)

Từ gần giống

Từ chứa "hair stroke"